real stuff

Định nghĩa

Cụm danh từ (không đếm được): real stuff một cụm từ không trang trọng (informal) dùng để chỉ những thứ thật, xác thực, giá trị thực chất, không phải hàng giả, hàng nhái hoặc thứ tầm thường. thường được dùng để nhấn mạnh tính chân thật, nguyên bản hoặc chất lượng cao của một vật, một trải nghiệm, hay một khái niệm.

dụ sử dụng
  • (Cà phê này hàng thậtkhông phải cà phê hòa tan.)
  • (Nếu bạn muốn học thuật, bạn nên tập luyện với một bậc thầy dạy những kỹ thuật thực thụ.)
  • (Sau nhiều năm bắt chước rẻ tiền, người hâm mộ cuối cùng cũng được thấy hàng thật trong bộ phim mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Attributing authenticity (gán tính xác thực): Cụm từ này thường được dùng để khẳng định một thứ đó chính hãng, nguồn gốc rõ ràng hoặc đúng với bản chất.
    • Don't buy those knockoffs; save up for the real stuff. (Đừng mua đồ nhái; hãy tiết kiệm để mua đồ thật.)
  • Emphasizing quality (nhấn mạnh chất lượng): cũng có thể chỉ những thứ chất lượng vượt trội, không phải thứ tầm thường.
    • This is the real stuffpure silk, not polyester. (Đây hàng thậtlụa nguyên chất, không phải polyester.)
Biến thể từ gần giống
  • The real thing: một cụm từ đồng nghĩa phổ biến, mang nghĩa tương tự.
    • Her voice is the real thingshe sings like an angel. (Giọng hát của ấy hàng thật ấy hát như thiên thần.)
  • The real deal: cũng có nghĩa thứ thật, người thật việc thật.
    • He’s the real deal as a chef. (Anh ấy đầu bếp thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Authentic: xác thực, chính hãng.
  • Genuine: thật, chân thật.
  • The genuine article: hàng thật, đồ thật (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với , nhưng có thể kết hợp với động từ như get the real stuff hoặc have the real stuff để diễn tả hành động sở hữu hoặc trải nghiệm.)
    • After saving for months, he finally got the real stuff. (Sau nhiều tháng tiết kiệm, cuối cùng anh ấy đã mua được hàng thật.)
Thành ngữ liên quan
  • The real McCoy: thành ngữ tương tự, chỉ thứ thật, hàng thật, không phải giả.
    • This whiskey is the real McCoy – it’s from Scotland. (Rượu whisky này hàng thật đến từ Scotland.)
  • The genuine article: cũng một thành ngữ, thường dùng để chỉ người hoặc vật phẩm chất thật sự.
    • She’s not a copycat; she’s the genuine article. ( ấy không phải kẻ bắt chước; ấy người thật việc thật.)
real stuff
A collector examines the real stuff in an antique shop.